Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104Số nét: 7Mọi âm Hán Việt của chữ: phỉ, tiết
疕 nghĩa là bệnh về da mặt, hắc lào.
Nghĩa của 疕
bǐ
Bệnh về da mặt
Hắc lào
Câu hỏi thường gặp
疕 nghĩa là gì?
疕 (bǐ) nghĩa là bệnh về da mặt, hắc lào.
疕 đọc thế nào?
疕 đọc là bǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.