Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liệu trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
疗程 nghĩa là liệu trình.
Nghĩa của 疗程
liáochéng
LIỆU TRÌNHDanh từphồn thể 療程
Liệu trình
Câu hỏi thường gặp
疗程 nghĩa là gì?
疗程 (liáochéng) nghĩa là liệu trình.
疗程 đọc thế nào?
疗程 đọc là liáochéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 疗程 là gì?
Âm Hán Việt của 疗程 là "liệu trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.