疗法
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 療法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liệu pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
疗法 nghĩa là liệu pháp, điều trị.
Nghĩa của 疗法
liáofǎ
LIỆU PHÁPDanh từphồn thể 療法- Liệu pháp
- Điều trị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疗法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 疗法
Câu hỏi thường gặp
疗法 nghĩa là gì?
疗法 (liáofǎ) nghĩa là liệu pháp, điều trị.
疗法 đọc thế nào?
疗法 đọc là liáofǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 疗法 là gì?
Âm Hán Việt của 疗法 là "liệu pháp".