TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疙疸

gēda giọng máy của trình duyệt

疙疸 nghĩa là Xem 疙瘩 (ge1da5).

Nghĩa của 疙疸

gēda

  1. Xem 疙瘩 (ge1da5)

Câu hỏi thường gặp

疙疸 nghĩa là gì?

疙疸 (gēda) nghĩa là Xem 疙瘩 (ge1da5).

疙疸 đọc thế nào?

疙疸 đọc là gēda (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.