疙瘩
giọng máy của trình duyệt
疙瘩 nghĩa là mụn, nút thắt, cục bướu.
Nghĩa của 疙瘩
gēda
NGẬT ĐÁPDanh từ- Sưng hoặc u trên da; mụn
- Nút thắt; cục bướu
- Ưu tư; vấn đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疙瘩
Đồng nghĩa
Từ ghép có 疙瘩
Câu hỏi thường gặp
疙瘩 nghĩa là gì?
疙瘩 (gēda) nghĩa là mụn, nút thắt, cục bướu.
疙瘩 đọc thế nào?
疙瘩 đọc là gēda (pinyin).
Âm Hán Việt của 疙瘩 là gì?
Âm Hán Việt của 疙瘩 là "ngật đáp".