TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疫区

yìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疫區

Âm Hán Việt DỊCH KHU

疫区 nghĩa là khu vực dịch bệnh.

Nghĩa của 疫区

yìqū

DỊCH KHUDanh từphồn thể 疫區
  1. Khu vực dịch bệnh

Câu hỏi thường gặp

疫区 nghĩa là gì?

疫区 (yìqū) nghĩa là khu vực dịch bệnh.

疫区 đọc thế nào?

疫区 đọc là yìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 疫区 là gì?

Âm Hán Việt của 疫区 là "dịch khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.