TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疲劳

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
píláo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疲勞

Âm Hán Việt BÌ LAO

疲劳 nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của 疲劳

píláo

BÌ LAODanh từphồn thể 疲勞
  1. Mệt mỏi
  2. Một cách mệt mỏi
  3. Sự mệt mỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疲劳

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 疲劳

  • 我的眼睛很容易疲劳。 Wǒ de yǎnjing hěn róngyì píláo.Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #774428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

疲劳 nghĩa là gì?

疲劳 (píláo) nghĩa là mệt mỏi.

疲劳 đọc thế nào?

疲劳 đọc là píláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 疲劳 là gì?

Âm Hán Việt của 疲劳 là "bì lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.