TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疲劳症

píláozhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疲勞症

Âm Hán Việt BÌ LAO CHỨNG

疲劳症 nghĩa là hội chứng mệt mỏi.

Nghĩa của 疲劳症

píláozhèng

BÌ LAO CHỨNGphồn thể 疲勞症
  1. Hội chứng mệt mỏi

Câu hỏi thường gặp

疲劳症 nghĩa là gì?

疲劳症 (píláozhèng) nghĩa là hội chứng mệt mỏi.

疲劳症 đọc thế nào?

疲劳症 đọc là píláozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 疲劳症 là gì?

Âm Hán Việt của 疲劳症 là "bì lao chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.