疾病突发 (jíbìngtūfā) nghĩa là bùng phát bệnh, co giật.
疾病突发 đọc thế nào?
疾病突发 đọc là jíbìngtūfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 疾病突发 là gì?
Âm Hán Việt của 疾病突发 là "tật bệnh đột phát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.