病假
giọng máy của trình duyệt
病假 nghĩa là nghỉ ốm.
Nghĩa của 病假
bìngjià
BỆNH GIẢDanh từ- Nghỉ ốm
Từ ghép có 病假
Câu hỏi thường gặp
病假 nghĩa là gì?
病假 (bìngjià) nghĩa là nghỉ ốm.
病假 đọc thế nào?
病假 đọc là bìngjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 病假 là gì?
Âm Hán Việt của 病假 là "bệnh giả".