Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
病理学 nghĩa là bệnh lý học.
Nghĩa của 病理学
bìnglǐxué
BỆNH LÝ HỌCDanh từphồn thể 病理學
Bệnh lý học
Câu hỏi thường gặp
病理学 nghĩa là gì?
病理学 (bìnglǐxué) nghĩa là bệnh lý học.
病理学 đọc thế nào?
病理学 đọc là bìnglǐxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 病理学 là gì?
Âm Hán Việt của 病理学 là "bệnh lý học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.