TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病病歪歪

bìngbingwāiwāi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH BỆNH OAI OAI

病病歪歪 nghĩa là ốm yếu.

Nghĩa của 病病歪歪

bìngbingwāiwāi

BỆNH BỆNH OAI OAI
  1. Ốm yếu
  2. Suy nhược và thiếu sức sống

Câu hỏi thường gặp

病病歪歪 nghĩa là gì?

病病歪歪 (bìngbingwāiwāi) nghĩa là ốm yếu.

病病歪歪 đọc thế nào?

病病歪歪 đọc là bìngbingwāiwāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 病病歪歪 là gì?

Âm Hán Việt của 病病歪歪 là "bệnh bệnh oai oai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.