TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病菌

bìngjūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH KHUẨN

病菌 nghĩa là vi khuẩn có hại, vi khuẩn gây bệnh.

Nghĩa của 病菌

bìngjūn

BỆNH KHUẨNDanh từ
  1. Vi khuẩn có hại
  2. Vi khuẩn gây bệnh
  3. Mầm bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病菌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 病菌

Câu hỏi thường gặp

病菌 nghĩa là gì?

病菌 (bìngjūn) nghĩa là vi khuẩn có hại, vi khuẩn gây bệnh.

病菌 đọc thế nào?

病菌 đọc là bìngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 病菌 là gì?

Âm Hán Việt của 病菌 là "bệnh khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.