TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病原

bìngyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

病原 nghĩa là nguyên nhân gây bệnh, mầm bệnh.

Nghĩa của 病原

bìngyuán

BỆNH NGUYÊNDanh từ
  1. Nguyên nhân gây bệnh
  2. Mầm bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病原

Đồng nghĩa

Từ ghép có 病原

Câu hỏi thường gặp

病原 nghĩa là gì?

病原 (bìngyuán) nghĩa là nguyên nhân gây bệnh, mầm bệnh.

病原 đọc thế nào?

病原 đọc là bìngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 病原 là gì?

Âm Hán Việt của 病原 là "bệnh nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.