TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痛打

tòngdǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐNG ĐẢ

痛打 nghĩa là Đánh ai đó một cách dữ dội.

Nghĩa của 痛打

tòngdǎ

THỐNG ĐẢĐộng từ
  1. Đánh ai đó một cách dữ dội

Câu hỏi thường gặp

痛打 nghĩa là gì?

痛打 (tòngdǎ) nghĩa là Đánh ai đó một cách dữ dội.

痛打 đọc thế nào?

痛打 đọc là tòngdǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 痛打 là gì?

Âm Hán Việt của 痛打 là "thống đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.