TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痲痹

mábì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 痲痺

Âm Hán Việt MA TÝ

痲痹 nghĩa là Biến thể của 麻痹 (mábì).

Nghĩa của 痲痹

mábì

MA TÝphồn thể 痲痺
  1. Biến thể của 麻痹 (mábì)

Từ ghép có 痲痹

Câu hỏi thường gặp

痲痹 nghĩa là gì?

痲痹 (mábì) nghĩa là Biến thể của 麻痹 (mábì).

痲痹 đọc thế nào?

痲痹 đọc là mábì (pinyin).

Âm Hán Việt của 痲痹 là gì?

Âm Hán Việt của 痲痹 là "ma tý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.