TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痴迷

chīmí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SI MÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “si mê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

痴迷 nghĩa là si mê, ám ảnh.

Nghĩa của 痴迷

chīmí

SI MÊĐộng từ
  1. Si mê
  2. Ám ảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痴迷

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

痴迷 nghĩa là gì?

痴迷 (chīmí) nghĩa là si mê, ám ảnh.

痴迷 đọc thế nào?

痴迷 đọc là chīmí (pinyin).

Âm Hán Việt của 痴迷 là gì?

Âm Hán Việt của 痴迷 là "si mê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.