痴迷
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “si mê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
痴迷 nghĩa là si mê, ám ảnh.
Nghĩa của 痴迷
chīmí
SI MÊĐộng từ- Si mê
- Ám ảnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痴迷
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
痴迷 nghĩa là gì?
痴迷 (chīmí) nghĩa là si mê, ám ảnh.
痴迷 đọc thế nào?
痴迷 đọc là chīmí (pinyin).
Âm Hán Việt của 痴迷 là gì?
Âm Hán Việt của 痴迷 là "si mê".