痴长 (chīzhǎng) nghĩa là Không khôn ngoan hơn dù lớn tuổi hơn.
痴长 đọc thế nào?
痴长 đọc là chīzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 痴长 là gì?
Âm Hán Việt của 痴长 là "si trưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.