Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứ trệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
瘀滞 nghĩa là ứ trệ.
Nghĩa của 瘀滞
yūzhì
Ứ TRỆphồn thể 瘀滯
trong y học Trung Quốc Ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
Câu hỏi thường gặp
瘀滞 nghĩa là gì?
瘀滞 (yūzhì) nghĩa là ứ trệ.
瘀滞 đọc thế nào?
瘀滞 đọc là yūzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 瘀滞 là gì?
Âm Hán Việt của 瘀滞 là "ứ trệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.