TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘁

cuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤY
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: tụy, thốt

瘁 nghĩa là mệt mỏi, phiền muộn.

Nghĩa của 瘁

cuì

TỤY
  1. Mệt mỏi
  2. Phiền muộn
  3. Mệt
  4. Mệt nhọc
  5. Ốm yếu
  6. Kiệt sức

Thành ngữ có 瘁

  • 鞠躬尽瘁 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
  • 心力交瘁 — Kiệt quệ cả tinh thần lẫn thể chất
  • 身心交瘁 — Mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác
  • 神劳形瘁 — Kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác

Câu hỏi thường gặp

瘁 nghĩa là gì?

瘁 (cuì) nghĩa là mệt mỏi, phiền muộn.

瘁 đọc thế nào?

瘁 đọc là cuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 瘁 là gì?

Âm Hán Việt của 瘁 là "tụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.