TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘛疭

chìzòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瘛瘲

瘛疭 nghĩa là co giật clonic.

Nghĩa của 瘛疭

chìzòng

Động từphồn thể 瘛瘲
  1. Đông y Co giật clonic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瘛疭

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

瘛疭 nghĩa là gì?

瘛疭 (chìzòng) nghĩa là co giật clonic.

瘛疭 đọc thế nào?

瘛疭 đọc là chìzòng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.