Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104Số nét: 15Mọi âm Hán Việt của chữ: điên
瘨 nghĩa là co giật, điên.
Nghĩa của 瘨
diān
ĐIÊN
Co giật
Điên
Câu hỏi thường gặp
瘨 nghĩa là gì?
瘨 (diān) nghĩa là co giật, điên.
瘨 đọc thế nào?
瘨 đọc là diān (pinyin).
Âm Hán Việt của 瘨 là gì?
Âm Hán Việt của 瘨 là "điên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.