TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘪螺痧

biěluóshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 癟螺痧

瘪螺痧 nghĩa là bệnh tả.

Nghĩa của 瘪螺痧

biěluóshā

phồn thể 癟螺痧
  1. Bệnh tả (mất nước)

Câu hỏi thường gặp

瘪螺痧 nghĩa là gì?

瘪螺痧 (biěluóshā) nghĩa là bệnh tả.

瘪螺痧 đọc thế nào?

瘪螺痧 đọc là biěluóshā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.