TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘪陷

biěxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 癟陷

瘪陷 nghĩa là xẹp.

Nghĩa của 瘪陷

biěxiàn

phồn thể 癟陷
  1. Xẹp

Câu hỏi thường gặp

瘪陷 nghĩa là gì?

瘪陷 (biěxiàn) nghĩa là xẹp.

瘪陷 đọc thế nào?

瘪陷 đọc là biěxiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.