瘪陷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 癟陷
瘪陷 nghĩa là xẹp.
Nghĩa của 瘪陷
biěxiàn
phồn thể 癟陷- Xẹp
Câu hỏi thường gặp
瘪陷 nghĩa là gì?
瘪陷 (biěxiàn) nghĩa là xẹp.
瘪陷 đọc thế nào?
瘪陷 đọc là biěxiàn (pinyin).
Phồn thể: 癟陷
瘪陷 nghĩa là xẹp.
瘪陷 (biěxiàn) nghĩa là xẹp.
瘪陷 đọc là biěxiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.