TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘫子

tānzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 癱子

Âm Hán Việt THAN TỬ

瘫子 nghĩa là người bị liệt.

Nghĩa của 瘫子

tānzi

THAN TỬDanh từphồn thể 癱子
  1. Người bị liệt

Câu hỏi thường gặp

瘫子 nghĩa là gì?

瘫子 (tānzi) nghĩa là người bị liệt.

瘫子 đọc thế nào?

瘫子 đọc là tānzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 瘫子 là gì?

Âm Hán Việt của 瘫子 là "than tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.