TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瘵

zhài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁI
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: sái

瘵 nghĩa là ổ nhiễm trùng lao.

Nghĩa của 瘵

zhài

SÁI
  1. Ổ nhiễm trùng lao

Câu hỏi thường gặp

瘵 nghĩa là gì?

瘵 (zhài) nghĩa là ổ nhiễm trùng lao.

瘵 đọc thế nào?

瘵 đọc là zhài (pinyin).

Âm Hán Việt của 瘵 là gì?

Âm Hán Việt của 瘵 là "sái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.