瘸
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: qua
瘸 nghĩa là què.
Nghĩa của 瘸
qué
QUA- Què
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瘸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 瘸
Câu hỏi thường gặp
瘸 nghĩa là gì?
瘸 (qué) nghĩa là què.
瘸 đọc thế nào?
瘸 đọc là qué (pinyin).
Âm Hán Việt của 瘸 là gì?
Âm Hán Việt của 瘸 là "qua".