癃闭 nghĩa là Bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu.
Nghĩa của 癃闭
lóngbì
LUNG BẾphồn thể 癃閉
Bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu
Y học cổ truyền Trung Quốc
Bí tiểu
Câu hỏi thường gặp
癃闭 nghĩa là gì?
癃闭 (lóngbì) nghĩa là Bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu.
癃闭 đọc thế nào?
癃闭 đọc là lóngbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 癃闭 là gì?
Âm Hán Việt của 癃闭 là "lung bế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.