粉墨登场 — Hóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
Câu hỏi thường gặp
登场 nghĩa là gì?
登场 (dēngchǎng) nghĩa là lên sân khấu.
登场 đọc thế nào?
登场 đọc là dēngchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 登场 là gì?
Âm Hán Việt của 登场 là "đăng trường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.