TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登出

dēngchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG XUẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng xuất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

登出 nghĩa là đăng xuất, xuất bản.

Nghĩa của 登出

dēngchū

ĐĂNG XUẤTĐộng từ
  1. Đăng xuất (máy tính)
  2. Xuất bản
  3. Được xuất bản
  4. Xuất hiện (trên báo chí, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登出

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 登出

  • 我不应该登出。 Wǒ bù yīnggāi dēngchū.Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

登出 nghĩa là gì?

登出 (dēngchū) nghĩa là đăng xuất, xuất bản.

登出 đọc thế nào?

登出 đọc là dēngchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 登出 là gì?

Âm Hán Việt của 登出 là "đăng xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.