登出
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng xuất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
登出 nghĩa là đăng xuất, xuất bản.
Nghĩa của 登出
dēngchū
ĐĂNG XUẤTĐộng từ- Đăng xuất (máy tính)
- Xuất bản
- Được xuất bản
- Xuất hiện (trên báo chí, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登出
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 登出
- 我不应该登出。 Wǒ bù yīnggāi dēngchū.Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #751686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
登出 nghĩa là gì?
登出 (dēngchū) nghĩa là đăng xuất, xuất bản.
登出 đọc thế nào?
登出 đọc là dēngchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 登出 là gì?
Âm Hán Việt của 登出 là "đăng xuất".