Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng đồ tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
登徒子 nghĩa là Đăng Đồ Tử, nhân vật dâm đãng nổi tiếng.
Nghĩa của 登徒子
Dēngtú Zǐ
ĐĂNG ĐỒ TỬDanh từtên riêng
Đăng Đồ Tử, nhân vật dâm đãng nổi tiếng
Kẻ lăng nhăng; kẻ mê gái
Câu hỏi thường gặp
登徒子 nghĩa là gì?
登徒子 (dēngtú zǐ) nghĩa là Đăng Đồ Tử, nhân vật dâm đãng nổi tiếng.
登徒子 đọc thế nào?
登徒子 đọc là Dēngtú Zǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 登徒子 là gì?
Âm Hán Việt của 登徒子 là "đăng đồ tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.