Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
登报 nghĩa là đăng báo.
Nghĩa của 登报
dēngbào
ĐĂNG BÁOĐộng từphồn thể 登報
Đăng báo
Câu hỏi thường gặp
登报 nghĩa là gì?
登报 (dēngbào) nghĩa là đăng báo.
登报 đọc thế nào?
登报 đọc là dēngbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 登报 là gì?
Âm Hán Việt của 登报 là "đăng báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.