TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登愣

dēnglèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG LĂNG

登愣 nghĩa là ta da.

Nghĩa của 登愣

dēnglèng

ĐĂNG LĂNG
  1. Ta da!
  2. Wow!

Câu hỏi thường gặp

登愣 nghĩa là gì?

登愣 (dēnglèng) nghĩa là ta da.

登愣 đọc thế nào?

登愣 đọc là dēnglèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 登愣 là gì?

Âm Hán Việt của 登愣 là "đăng lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.