登机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 登機
登机 nghĩa là lên máy bay.
Nghĩa của 登机
dēngjī
ĐĂNG CƠĐộng từphồn thể 登機- Lên máy bay
Từ ghép có 登机
Câu hỏi thường gặp
登机 nghĩa là gì?
登机 (dēngjī) nghĩa là lên máy bay.
登机 đọc thế nào?
登机 đọc là dēngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 登机 là gì?
Âm Hán Việt của 登机 là "đăng cơ".