TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登记

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dēngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 登記

Âm Hán Việt ĐĂNG KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

登记 nghĩa là đăng ký.

Nghĩa của 登记

dēngjì

ĐĂNG KÝĐộng từ, Danh từphồn thể 登記
  1. Đăng ký (tên)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登记

Đồng nghĩa

Từ ghép có 登记

Câu hỏi thường gặp

登记 nghĩa là gì?

登记 (dēngjì) nghĩa là đăng ký.

登记 đọc thế nào?

登记 đọc là dēngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 登记 là gì?

Âm Hán Việt của 登记 là "đăng ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.