TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白云母

báiyúnmǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白雲母

Âm Hán Việt BẠCH VÂN MẪU

白云母 nghĩa là mica trắng.

Nghĩa của 白云母

báiyúnmǔ

BẠCH VÂN MẪUDanh từphồn thể 白雲母
  1. Mica trắng
  2. Muscovite

Câu hỏi thường gặp

白云母 nghĩa là gì?

白云母 (báiyúnmǔ) nghĩa là mica trắng.

白云母 đọc thế nào?

白云母 đọc là báiyúnmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白云母 là gì?

Âm Hán Việt của 白云母 là "bạch vân mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.