TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白令海峡

Báilìng Hǎixiá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白令海峽

Âm Hán Việt BẠCH LỆNH HẢI HIỆP

白令海峡 nghĩa là Eo biển Bering.

Nghĩa của 白令海峡

Báilìng Hǎixiá

BẠCH LỆNH HẢI HIỆPTên riêngphồn thể 白令海峽tên riêng
  1. Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)

Câu hỏi thường gặp

白令海峡 nghĩa là gì?

白令海峡 (báilìng hǎixiá) nghĩa là Eo biển Bering.

白令海峡 đọc thế nào?

白令海峡 đọc là Báilìng Hǎixiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 白令海峡 là gì?

Âm Hán Việt của 白令海峡 là "bạch lệnh hải hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.