TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白俄

Bái'é giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH NGA

白俄 nghĩa là Belarus.

Nghĩa của 白俄

Bái'é

BẠCH NGADanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Belarus
  2. Viết tắt của 白俄罗斯 (Bái'éluósī)

Câu hỏi thường gặp

白俄 nghĩa là gì?

白俄 (bái'é) nghĩa là Belarus.

白俄 đọc thế nào?

白俄 đọc là Bái'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 白俄 là gì?

Âm Hán Việt của 白俄 là "bạch nga".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.