白垩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 白堊
白垩 nghĩa là phấn viết.
Nghĩa của 白垩
bái'è
Danh từphồn thể 白堊- Phấn viết
Câu hỏi thường gặp
白垩 nghĩa là gì?
白垩 (bái'è) nghĩa là phấn viết.
白垩 đọc thế nào?
白垩 đọc là bái'è (pinyin).
Phồn thể: 白堊
白垩 nghĩa là phấn viết.
白垩 (bái'è) nghĩa là phấn viết.
白垩 đọc là bái'è (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.