TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白垩

bái'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白堊

白垩 nghĩa là phấn viết.

Nghĩa của 白垩

bái'è

Danh từphồn thể 白堊
  1. Phấn viết

Câu hỏi thường gặp

白垩 nghĩa là gì?

白垩 (bái'è) nghĩa là phấn viết.

白垩 đọc thế nào?

白垩 đọc là bái'è (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.