Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch hầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白喉 nghĩa là bệnh bạch hầu.
Nghĩa của 白喉
báihóu
BẠCH HẦUDanh từ
Bệnh bạch hầu
Câu hỏi thường gặp
白喉 nghĩa là gì?
白喉 (báihóu) nghĩa là bệnh bạch hầu.
白喉 đọc thế nào?
白喉 đọc là báihóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 白喉 là gì?
Âm Hán Việt của 白喉 là "bạch hầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.