Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch đầu ông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
白头翁 nghĩa là Rễ cây bạch đầu ông.
Nghĩa của 白头翁
báitóuwēng
BẠCH ĐẦU ÔNGDanh từphồn thể 白頭翁
Rễ cây bạch đầu ông
Chim chào mào Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
白头翁 nghĩa là gì?
白头翁 (báitóuwēng) nghĩa là Rễ cây bạch đầu ông.
白头翁 đọc thế nào?
白头翁 đọc là báitóuwēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 白头翁 là gì?
Âm Hán Việt của 白头翁 là "bạch đầu ông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.