TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白开水

báikāishuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白開水

Âm Hán Việt BẠCH KHAI THỦY

白开水 nghĩa là Nước đun sôi để nguội.

Nghĩa của 白开水

báikāishuǐ

BẠCH KHAI THỦYDanh từphồn thể 白開水
  1. Nước đun sôi để nguội

Câu hỏi thường gặp

白开水 nghĩa là gì?

白开水 (báikāishuǐ) nghĩa là Nước đun sôi để nguội.

白开水 đọc thế nào?

白开水 đọc là báikāishuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白开水 là gì?

Âm Hán Việt của 白开水 là "bạch khai thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.