TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白煤

báiméi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH MÔI

白煤 nghĩa là than cứng.

Nghĩa của 白煤

báiméi

BẠCH MÔIDanh từ
  1. Than anthracite
  2. Than cứng
  3. Than trắng
  4. Thủy năng

Câu hỏi thường gặp

白煤 nghĩa là gì?

白煤 (báiméi) nghĩa là than cứng.

白煤 đọc thế nào?

白煤 đọc là báiméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 白煤 là gì?

Âm Hán Việt của 白煤 là "bạch môi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.