TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白班儿

báibānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白班兒

Âm Hán Việt BẠCH BAN NHI

白班儿 nghĩa là ca ngày.

Nghĩa của 白班儿

báibānr

BẠCH BAN NHIDanh từphồn thể 白班兒
  1. Ca ngày

Câu hỏi thường gặp

白班儿 nghĩa là gì?

白班儿 (báibānr) nghĩa là ca ngày.

白班儿 đọc thế nào?

白班儿 đọc là báibānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 白班儿 là gì?

Âm Hán Việt của 白班儿 là "bạch ban nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.