TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白瓷

báicí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH TỪ

白瓷 nghĩa là bạch định.

Nghĩa của 白瓷

báicí

BẠCH TỪ
  1. Bạch định (sứ)

Câu hỏi thường gặp

白瓷 nghĩa là gì?

白瓷 (báicí) nghĩa là bạch định.

白瓷 đọc thế nào?

白瓷 đọc là báicí (pinyin).

Âm Hán Việt của 白瓷 là gì?

Âm Hán Việt của 白瓷 là "bạch từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.