白痴
giọng máy của trình duyệt
白痴 nghĩa là chứng đần độn, người đần.
Nghĩa của 白痴
báichī
BẠCH SIDanh từ- Chứng đần độn
- Người đần
Câu ví dụ với 白痴
- 我真是个白痴! Wǒ zhēnshi gè báichī!Tôi đúng là một thằng ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
白痴 nghĩa là gì?
白痴 (báichī) nghĩa là chứng đần độn, người đần.
白痴 đọc thế nào?
白痴 đọc là báichī (pinyin).
Âm Hán Việt của 白痴 là gì?
Âm Hán Việt của 白痴 là "bạch si".