TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白皮杉醇

báipíshānchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH BÌ SAM THUẦN

白皮杉醇 nghĩa là Piceatannol C14H12O4.

Nghĩa của 白皮杉醇

báipíshānchún

BẠCH BÌ SAM THUẦN
  1. Piceatannol C14H12O4

Câu hỏi thường gặp

白皮杉醇 nghĩa là gì?

白皮杉醇 (báipíshānchún) nghĩa là Piceatannol C14H12O4.

白皮杉醇 đọc thế nào?

白皮杉醇 đọc là báipíshānchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 白皮杉醇 là gì?

Âm Hán Việt của 白皮杉醇 là "bạch bì sam thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.