TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白碱滩

Báijiǎntān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白鹼灘

Âm Hán Việt BẠCH KIỀM THAN

白碱滩 nghĩa là Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉玛依市 (Kèlāmǎyī Shì), Tân Cương.

Nghĩa của 白碱滩

Báijiǎntān

BẠCH KIỀM THANphồn thể 白鹼灘tên riêng
  1. Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉玛依市 (Kèlāmǎyī Shì), Tân Cương

Câu hỏi thường gặp

白碱滩 nghĩa là gì?

白碱滩 (báijiǎntān) nghĩa là Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉玛依市 (Kèlāmǎyī Shì), Tân Cương.

白碱滩 đọc thế nào?

白碱滩 đọc là Báijiǎntān (pinyin).

Âm Hán Việt của 白碱滩 là gì?

Âm Hán Việt của 白碱滩 là "bạch kiềm than".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.