TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白票

báipiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH PHIẾU

白票 nghĩa là bỏ phiếu trắng, không tham gia.

Nghĩa của 白票

báipiào

BẠCH PHIẾUDanh từ
  1. Bỏ phiếu trắng
  2. Không tham gia

Câu hỏi thường gặp

白票 nghĩa là gì?

白票 (báipiào) nghĩa là bỏ phiếu trắng, không tham gia.

白票 đọc thế nào?

白票 đọc là báipiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 白票 là gì?

Âm Hán Việt của 白票 là "bạch phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.