TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白色体

báisètǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 白色體

Âm Hán Việt BẠCH SẮC THỂ

白色体 nghĩa là lục lạp không màu.

Nghĩa của 白色体

báisètǐ

BẠCH SẮC THỂDanh từphồn thể 白色體
  1. Lục lạp không màu

Câu hỏi thường gặp

白色体 nghĩa là gì?

白色体 (báisètǐ) nghĩa là lục lạp không màu.

白色体 đọc thế nào?

白色体 đọc là báisètǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 白色体 là gì?

Âm Hán Việt của 白色体 là "bạch sắc thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.